neck and neck

neck and neck

The two horses are neck and neck as they approach the finish line.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi hình thái):

    • Sát nút, ngang tài ngang sức, không phân thắng bại: Dùng để mô tả một cuộc đua, cuộc thi, hoặc sự so sánh các bên tham gia thành tích rất gần nhau, không ai vượt trội hơn hẳn cho đến phút cuối.
  2. Trạng từ:

    • Một cách sát nút, song song, ngang hàng: Chỉ cách thức diễn ra của một cuộc đua hoặc cạnh tranh, nơi các đối thủvị trí rất gần nhau, gần như chạm vào nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two candidates are neck and neck in the latest polls. (Hai ứng cử viên đang ngang tài ngang sức trong các cuộc thăm dò mới nhất.)
    • It was a neck and neck race until the final lap. (Đó một cuộc đua sát nút cho đến vòng cuối cùng.)
  • Trạng từ:

    • The horses ran neck and neck for the entire mile. (Những con ngựa chạy song song với nhau trong suốt một dặm.)
    • The two companies are competing neck and neck for the market share. (Hai công ty đang cạnh tranh sát nút để giành thị phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be neck and neck with someone": ngang bằng với ai đó.

    • She was neck and neck with her rival throughout the championship. ( ấy đã ngang hàng với đối thủ của mình trong suốt giảiđịch.)
  • "run neck and neck": chạy đua sát nút (thường dùng trong thể thao).

    • The two sprinters ran neck and neck to the finish line. (Hai vận động viên chạy nước rút đã chạy sát nút đến vạch đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck-and-neck (adj): dạng viết gạch nối, thường dùng trước danh từ.
    • a neck-and-neck competition (một cuộc thi sát nút)
Từ đồng nghĩa
  • Nip and tuck (adj): rất sát nút, khó phân thắng bại (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The election was a nip and tuck affair. (Cuộc bầu cử một sự kiện sát nút.)
  • Close (adj): gần nhau về điểm số hoặc thành tích.
    • It was a close game. (Đó một trận đấu sít sao.)
  • Tied (adj): hòa nhau.
    • The two teams are tied at the top of the league. (Hai đội đang hòa nhauvị trí đầu bảng xếp hạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "neck and neck", nhưng có thể dùng với động từ "keep": - Keep neck and neck with someone: giữ vững vị thế ngang bằng với ai đó. - We need to keep neck and neck with our competitors to survive. (Chúng ta cần giữ vững vị thế ngang bằng với các đối thủ để tồn tại.)

Thành ngữ liên quan
  • Neck and neck chính một thành ngữ, bắt nguồn từ các cuộc đua ngựa, nơi hai con ngựa chạy song song đến mức cổ (neck) của chúng gần như chạm vào nhau.